Các mức Fibonacci
What you learn in 3 minutesBài này định nghĩa các mức Fibonacci là gì và chúng được dùng để làm gì trên biểu đồ giá. Sau đó, bạn sẽ thấy một ví dụ tính toán cụ thể trên XAU/USD quanh mức 2.410,00, từ số điểm cho đến số tiền bằng đồng.
Ví dụ với 3 mức trên XAU/USD quanh 2.410,00
| Step | Amount | Note |
|---|---|---|
| Bước giá đã hoàn thành | Từ 2.400,00 lên 2.410,00 | Chênh lệch là 10,00 USD trên một ounce vàng. |
| Mức 38,2 phần trăm | 2.406,18 | Lấy 2.410,00 trừ đi 10,00 nhân 0,382, tức trừ 3,82. |
| Mức 50 phần trăm | 2.405,00 | Lấy 2.410,00 trừ đi 10,00 nhân 0,50, tức trừ 5,00. |
| Mức 61,8 phần trăm | 2.403,82 | Lấy 2.410,00 trừ đi 10,00 nhân 0,618, tức trừ 6,18. |
| Khoảng cách giữa 38,2 phần trăm và 61,8 phần trăm | 2,36 USD | Lấy 2.406,18 trừ 2.403,82 bằng 2,36. |
| Một điểm trên một lô tiêu chuẩn XAU/USD | Khác nhau giữa các broker | Giá trị một điểm phụ thuộc vào hợp đồng và quy định của từng broker, nên không có một con số cố định. |
| Quy đổi 2,36 USD sang đồng | khoảng 60.062 ₫ | Ví dụ với tỷ giá 25.450 VND cho 1 USD: 2,36 nhân 25.450 bằng 60.062. Tỷ giá này chỉ là ví dụ và tỷ giá thực tế thay đổi. |
Broker có thể làm tròn giá, thu phí hoặc chênh lệch, và cách tính một điểm có thể khác nhau; hãy kiểm tra thông số hợp đồng cụ thể.
The mistake people make here
Nhiều người mới vẽ các mức Fibonacci rồi tin rằng giá sẽ dừng lại đúng ở đó và đặt lệnh mà không có bằng chứng nào khác. Điều này dễ dẫn đến thua lỗ vì các mức chỉ là vùng tham khảo, không phải điểm chắc chắn. Thay vào đó, hãy coi chúng như một cách chia bước giá để quan sát phản ứng của thị trường, và luôn kết hợp với quản lý rủi ro. Nếu chưa rõ, hãy ghi lại các mức này trên biểu đồ và theo dõi, thay vì giao dịch ngay.Check yourself
Nếu bước giá từ 2.400,00 lên 2.410,00, mức 50 phần trăm là bao nhiêu?
Lấy 2.410,00 trừ 5,00 bằng 2.405,00.
Nếu khoảng cách giữa hai mức là 2,36 USD và tỷ giá ví dụ là 25.450 VND cho 1 USD, thì số tiền là bao nhiêu đồng?
2,36 nhân 25.450 bằng 60.062 ₫.